XSMT Thứ 2 ngày 26/10/2026

GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G.83751
G.7702431
G.68661
7535
0949
6450
2233
4605
G.507443647
G.490117
57646
03361
40793
12118
40514
12656
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
G.346194
53265
86687
47217
G.27327944315
G.10089308153
ĐB837628288017
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
00205
117, 18, 1418, 17, 15, 17
228
337, 3531, 33, 32
449, 44, 4647, 40
55651, 50, 56, 53
661, 61, 6564, 62
77979
887
993, 94, 93

XSMT Thứ 2 ngày 19/10/2026

GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G.84788
G.7638653
G.61514
6502
4181
5974
7248
7876
G.533698687
G.493464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
G.338480
72905
68939
17414
G.28741652669
G.16897924759
ĐB425268317475
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
002, 0506, 05
114, 15, 1611, 13, 14
227
338, 37, 3039
44748, 46
55453, 59
669, 64, 60, 6869
77974, 76, 75
881, 8088, 87, 83
999

XSMT Thứ 2 ngày 12/10/2026

GiảiPhú YênThừa Thiên Huế
G.81050
G.7261543
G.66460
2934
9574
8654
1836
2538
G.557190466
G.423908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
G.378377
67207
31137
30665
G.28694956734
G.15431290843
ĐB841328593056
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
008, 04, 0703
110, 19, 12
22829
334, 3136, 38, 37, 34
444, 4943, 40, 48, 43
550, 54, 56
661, 60, 6166, 65
774, 78, 7774
88683, 88
9

XSMT Thứ 2 ngày 05/10/2026

GiảiThừa Thiên HuếPhú Yên
G.83272
G.7709310
G.67306
5631
5808
2280
1256
2587
G.543660107
G.495101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G.373217
56441
80504
76581
G.28298245402
G.18838974244
ĐB921241918260
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
009, 06, 08, 0107, 00, 04, 02
116, 1710, 12, 12, 17
224
332, 31, 37, 34
441, 4144
55556
66660
772, 73
882, 8980, 87, 86, 81
99896

XSMT Thứ 2 ngày 28/09/2026

GiảiPhú Yên
G.839
G.7155
G.62381
9245
5291
G.52074
G.484311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
G.384968
94724
G.219751
G.131964
ĐB197498
ĐầuPhú Yên
0
111, 15
228, 24
339, 34
445, 45
555, 56, 51
662, 68, 64
774
881
991, 98