XSMT Thứ 2 ngày 02/11/2026

GiảiThừa Thiên Huế
G.847
G.7575
G.67901
6089
9126
G.57166
G.400375
90494
79241
10916
13067
27840
33550
G.386105
99284
G.215139
G.130024
ĐB410103
ĐầuThừa Thiên Huế
001, 05, 03
116
226, 24
339
447, 41, 40
550
666, 67
775, 75
889, 84
994

XSMT Thứ 2 ngày 26/10/2026

GiảiThừa Thiên Huế
G.851
G.7431
G.66450
2233
4605
G.53647
G.414340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
G.386687
47217
G.244315
G.108153
ĐB288017
ĐầuThừa Thiên Huế
005
118, 17, 15, 17
2
331, 33, 32
447, 40
551, 50, 56, 53
664, 62
779
887
9

XSMT Thứ 2 ngày 19/10/2026

GiảiThừa Thiên Huế
G.888
G.7653
G.65974
7248
7876
G.58687
G.424346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
G.368939
17414
G.252669
G.124759
ĐB317475
ĐầuThừa Thiên Huế
006, 05
111, 13, 14
227
339
448, 46
553, 59
669
774, 76, 75
888, 87, 83
9

XSMT Thứ 2 ngày 12/10/2026

GiảiThừa Thiên Huế
G.850
G.7543
G.68654
1836
2538
G.50466
G.433040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
G.331137
30665
G.256734
G.190843
ĐB593056
ĐầuThừa Thiên Huế
003
1
229
336, 38, 37, 34
443, 40, 48, 43
550, 54, 56
666, 65
774
883, 88
9